family bradypodidae

family bradypodidae

A three-toed sloth from the family Bradypodidae hangs upside down from a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: Một họ động vật , bao gồm các loài lười thật sự (true sloths), thuộc bộ Thú thiếu răng (Edentata). Đây nhóm động vật chậm chạp, sống trên cây, bộ móng vuốt dài khả năng treo ngược.

dụ sử dụng
  • (Họ Bradypodidae bao gồm các loài lười ba ngón.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Bradypodidae để hiểu về quá trình trao đổi chất chậm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Bradypodidae": thuộc về họ Bradypodidae.

    • The brown-throated sloth belongs to the family Bradypodidae. (Lười họng nâu thuộc về họ Bradypodidae.)
  • "a member of the family Bradypodidae": một thành viên của họ Bradypodidae.

    • Any three-toed sloth is a member of the family Bradypodidae. (Bất kỳ loài lười ba ngón nào cũng thành viên của họ Bradypodidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradypodid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Bradypodidae.
    • Bradypodid sloths are known for their three claws. (Lười thuộc họ Bradypodidae nổi tiếng với ba móng vuốt.)
  • Bradypus (danh từ): chi duy nhất trong họ Bradypodidae.
    • The genus Bradypus contains all true sloths. (Chi Bradypus chứa tất cả các loài lười thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-toed sloths: lười ba ngón (tên gọi phổ biến).
  • True sloths: lười thật sự (phân biệt với lười hai ngón trong họ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "family Bradypodidae", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.